CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6621Mã khu vực
1111Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pengxi County Branch | 403662111117 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司蓬溪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Haiken South Road Branch | 403641003537 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市海垦南路支行 |
| Baisha Li Autonomous County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司白沙黎族自治县支行(不对外) |
| Baoting Li and Miao Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403641099151 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司保亭黎族苗族自治县支行(不对外) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luzhou Longtouguan Branch | 403657001296 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸州市龙透关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luzhou Naxi District Branch | 403657330017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸州市纳溪区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Luzhou Branch | 403657000017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省泸州市分行 |
| Xuyong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403657440021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司叙永县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luzhou Jiangyang District Branch | 403657001261 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸州市江阳区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lu County Branch | 403657110101 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸县支行 |