CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6570Mã khu vực
0129Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luzhou Longtouguan Branch | 403657001296 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸州市龙透关支行 |
| Hejiang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403657220086 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司合江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gulin County Branch | 403657550023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司古蔺县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luzhou Naxi District Branch | 403657330017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸州市纳溪区支行 |
| Xuyong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403657440021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司叙永县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luzhou Lan'an Road Branch | 403657311677 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸州市蓝安路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panzhihua Qingxiangping Branch | 403656000200 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司攀枝花市清香坪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Panzhihua Branch | 403656000015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省攀枝花市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panzhihua East District Branch | 403656000234 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司攀枝花市东区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panzhihua Renhe Branch | 403656000242 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司攀枝花市仁和支行 |