CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6630Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Neijiang City Central District Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403663030015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司内江市市中区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Longchang County Branch, Neijiang City, Sichuan Province | 403663838004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省内江市隆昌县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guangyuan Yuanba Town Branch | 403661000124 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广元市元坝镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Neijiang Nanfeng Street Branch | 403663030023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司内江市南风街支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangyuan City, Sichuan Province, Cangxi County Branch | 403661400013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省广元市苍溪县支行 |
| Cangxi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403661400021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苍溪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wangcang County Branch | 403661100027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司旺苍县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Guangyuan Jiange County Branch | 403661300012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省广元市剑阁县支行 |
| Neijiang Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403663030007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司内江市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Neijiang City, Sichuan Province Zizhong County Branch | 403663535005 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省内江市资中县支行 |