CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6630Mã khu vực
3115Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Neijiang Dongxing District Branch | 403663031155 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司内江市东兴区支行 |
| China Postal Savings Bank, Deyang Branch, Sichuan Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403658000027 | 中国邮政储蓄银行四川省德阳市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luojiang County Branch | 403658500031 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司罗江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Deyang City Jingyang District Branch | 403658001013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司德阳市旌阳区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Deyang City, Sichuan Province Zhongjiang County Branch | 403658200012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省德阳市中江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shifang Branch | 403658300128 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司什邡市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Sichuan Province Deyang Branch | 403658000019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省德阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shifang City Jingshi Street Branch | 403658300177 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司什邡市京什街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Deyang Mianzhu Branch | 403658100011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省德阳市绵竹市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianzhu Feiyun Road Branch | 403658100175 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绵竹市飞云路支行 |