CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6552Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fushun County Branch | 403655200015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富顺县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zigong Branch | 403655000013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司自贡市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fushun County Fujiang Avenue Branch | 403655200138 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富顺县釜江大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zigong Gongjing District Branch | 403655000089 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司自贡市贡井区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zigong High-tech Branch | 403655000056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司自贡市高新支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zigong Ziliujing District Branch | 403655000030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司自贡市自流井区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangliu County Branch | 403651012009 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市双流县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Branch, Sichuan Province | 403651000016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Wenjiang District Branch | 403651013001 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市温江区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Pi County Branch | 403651040018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市郫县支行 |