CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
0231Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Longquan Tong'an Town Branch | 403651002313 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市龙泉同安镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Chengdu, Sichuan Province, Qionglai Branch | 403651019008 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市邛崃市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Hi-Tech Zone Branch | 403651000741 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengdu Trax Branch | 403651000400 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市特拉克斯支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Science and Technology Park Branch | 403651000792 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市武侯科技园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Chengdu City, Sichuan Province, Pi County Branch | 403651040000 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市郫县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qionglai Branch | 403651090027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邛崃市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pixian Wangcong Middle Road Branch | 403651040155 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司郫县望丛中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jintang County Huaikou Town Branch | 403651010038 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司金堂县淮口镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pixian Xipu Town Branch | 403651040034 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司郫县犀浦镇支行 |