CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
9016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qionglai Wennan Road Branch | 403651090168 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邛崃市文南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengdu Shuangnan Branch | 403651000750 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市双楠支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengdu Liucheng Avenue Branch | 403651030140 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市柳城大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Chengdu Branch Direct Branch | 403651000619 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市分行直属支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Jitou Town Branch | 403651000733 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市机投镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang District Branch | 403651002006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市青白江区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jintang County Branch | 403651010003 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司金堂县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Branch, Sichuan Province | 403651023007 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市都江堰市支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Chengdu Longdu South Road Branch | 403651002356 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市龙都南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongzhou City Chongyang Town Branch | 403651070036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司崇州市崇阳镇支行 |