CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dayi County Branch403651080120中国邮政储蓄银行有限责任公司大邑县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengdu Yongling Road Branch403651004116中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市永陵路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Branch Direct Branch403651000024中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省分行直属支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Caotang Branch403651001011中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市草堂支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pengzhou Branch403651016000中国邮政储蓄银行有限责任公司彭州市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Dayi County Branch, Sichuan Province403651018005中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市大邑县支行
Chengdu Shuangliu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public)403651020017中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市双流县支行(不对外营业)
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengdu Shuinianhe Road Branch403651001417中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市水碾河路支行
Jintang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public)403651010011中国邮政储蓄银行有限责任公司金堂县支行(不对外营业)
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Hongshun Road Branch403651000240中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市宏顺路支行
Hiển thị 4201–4210 trên 5821