CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6580Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Deyang Baoshan Street Branch | 403658000192 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德阳市宝山街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianzhu Branch | 403658100079 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司绵竹市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guanghan Branch, Deyang City, Sichuan Province | 403658400014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省德阳市广汉市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Deyang, Sichuan Province, Shifang Branch | 403658300013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省德阳市什邡市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Deyang City, Sichuan Province Luojiang County Branch | 403658500015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省德阳市罗江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Deyang City, Sichuan Province Guanghan Branch | 403658400022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省德阳市广汉支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongjiang County Branch | 403658200029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司中江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongxian Branch | 403655100022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荣县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zigong Da'an District Branch | 403655000072 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司自贡市大安区支行 |
| China Postal Savings Bank Rongxian Branch, Zigong City, Sichuan Province (not open to the public) | 403655100014 | 中国邮政储蓄银行四川省自贡市荣县支行(不对外营业) |