CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
0086Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengdu Taoxi Road Branch | 403651000864 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市桃蹊路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Shawan Branch, Sichuan Province | 403651000418 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市沙湾支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Chengdu Mengzhuiwan Branch | 403651000231 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市猛追湾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu District Branch | 403651015007 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市新都区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 403651000057 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市世纪城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Xinjin County Branch, Sichuan Province | 403651022004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省成都市新津县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Wenjiang District Branch (not open to the public) | 403651030012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市温江区支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu District Branch (not open to the public) | 403651050048 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成都市新都区支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dujiangyan Branch | 403651023015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司都江堰市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengdu Taisheng South Road Branch | 403651001610 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司成都市太升南路支行 |