CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6593Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403659300058 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingwu County Branch | 403659600018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司平武县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yanting County Branch | 403659200014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司盐亭县支行 |
| Zitong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403659400024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司梓潼县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mianyang Anchang Road Branch | 403659005008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绵阳市安昌路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianyang Linyuan Road Middle Branch | 403659000166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绵阳市临园路中段支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianyang Linyuan Road Branch | 403659000012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司绵阳市临园路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Science City Branch | 403659001015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司科学城支行 |
| Beichuan Qiang Autonomous County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403659500017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北川羌族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Santai County Branch | 403659100013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司三台县支行 |