CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5525Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Zhuzhou Liling Branch403552500359中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市醴陵市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xincheng Branch, Youxian County, Zhuzhou City, Hunan Province403552200495中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市攸县新城支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhuzhou County Branch, Zhuzhou City, Hunan Province403552100251中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市株洲县支行
China Postal Savings Bank Jiefang Road Branch, Liling City, Zhuzhou City, Hunan Province403552500367中国邮政储蓄银行湖南省株洲市醴陵市解放路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Zhuzhou Youxian Branch403552200204中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市攸县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Jishou Qianzhou Branch403569000099中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省自治州吉首市乾州支行
Jishou Labor Bureau Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403569001018中国邮政储蓄银行有限责任公司吉首市劳动局支行
Lezhi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403663200099中国邮政储蓄银行股份有限公司乐至县支行
China Postal Savings Bank Lusong District Railway Station Branch, Zhuzhou City, Hunan Province403552000084中国邮政储蓄银行湖南省株洲市芦淞区火车站支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Autonomous Prefecture Guzhang County Branch403569600610中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省自治州古丈县支行
Hiển thị 4271–4280 trên 5821