CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
2010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuangliu County Huayang Branch | 403651020105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司双流县华阳支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianyang Branch Business Department | 403659009001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绵阳市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangyou Taibai Square Branch | 403659700382 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江油市太白广场支行 |
| China Postal Savings Bank Jiaotong Street Branch, Chaling County, Zhuzhou City, Hunan Province | 403552300512 | 中国邮政储蓄银行湖南省株洲市茶陵县交通街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianyang High-tech Zone Branch | 403659000045 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司绵阳市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuzhou County Branch | 403552100413 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司株洲县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianyang Shenjiaba Branch | 403659005016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绵阳市沈家坝支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangyou Branch | 403659700010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江油市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianyang Yuejin Road Branch | 403659000439 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司绵阳市跃进路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Zhuzhou Chaling County Branch | 403552366668 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省株洲市茶陵县支行 |