CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0304Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ding'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403641003043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linxiang Branch, Yueyang City, Hunan Province | 403557200184 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市临湘市支行 |
| China Postal Savings Bank Sipailou Branch, Huarong County, Hunan Province | 403557300011 | 中国邮政储蓄银行湖南省华容县四牌楼支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Miluo Branch | 403557600241 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汨罗市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haikou Haiken South Road Branch | 403641003537 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海口市海垦南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhishan Branch | 403641002995 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五指山市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yueyang Xiangyin County Branch | 403557400211 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市湘阴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Yueyang Miluo Branch | 403557600217 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市汨罗市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Haifu Road Branch, Haikou City, Hainan Province | 403641000037 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海南省海口市海府路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingjiang County Branch, Yueyang City, Hunan Province | 403557500216 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省岳阳市平江县支行 |