CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6756Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tongjiang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403675610013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司通江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shiling Avenue West Branch | 403581001433 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市狮岭大道西支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangzhou Diyifu Road Branch | 403581000032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州第十甫路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanjiang County Chaoyang Branch | 403675700253 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南江县朝阳支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Bazhong Branch | 403675800019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省巴中市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 403581002276 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市海珠支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjiang County Branch | 403675710015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Avenue North Branch | 403581003252 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市广州大道北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bazhong City Bazhong District Branch | 403675810081 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴中市巴州区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou East District Branch | 403581001386 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市东区支行 |