CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
0195Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Road Branch | 403581001958 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市天河北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Bazhong Pingchang County Branch | 403675900118 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省巴中市平昌县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Bazhong City Tongjiang County Branch | 403675600114 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省巴中市通江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bazhong Enyang District Branch | 403675810936 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴中市恩阳区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Airport North Road Branch | 403581002356 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市机场北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Province Bazhong Branch Direct Branch | 403675800117 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省巴中市分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zengcheng Xintang Avenue Branch | 403581000434 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司增城市新塘大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Dongpu Branch | 403581001214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市东圃支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Bazhong Nanjiang County Branch | 403675700116 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省巴中市南江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Science Avenue Branch | 403581001425 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市科学大道支行 |