CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5920Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Maoming Guanghua North Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403592000011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名光华北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shijing Branch | 403581001360 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石井支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tiyuxi Branch | 403581001888 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市体育西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Branch | 403581098007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Guangda Road Branch | 403581000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市广大路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 403581001191 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市白云支行 |
| China Postal Savings Bank Xinyi Branch | 403592100004 | 中国邮政储蓄银行信宜市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huazhou Pingding Branch | 403592400074 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司化州市平定支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Branch | 403581000188 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市黄埔支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 403581000207 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市经济技术开发区支行 |