CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
4001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch403581040018中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市番禺支行
Postal Savings Bank of China Limited Guangzhou Huadi Avenue North Branch403581000137中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市花地大道北支行
Maoming Guanghua North Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403592000011中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名光华北支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shijing Branch403581001360中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石井支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Changpo Branch403592200089中国邮政储蓄银行股份有限公司高州市长坡支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Xiali Branch403592000191中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名霞里支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tiyuxi Branch403581001888中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市体育西支行
China Postal Savings Bank Maoming Branch403592000003中国邮政储蓄银行茂名分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zengcheng Branch403581030166中国邮政储蓄银行股份有限公司增城市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tonghe Branch403581000231中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市同和支行
Hiển thị 4501–4510 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.