CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5924Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huazhou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403592400031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司化州市支行 |
| China Postal Savings Bank Maoming Branch | 403592000003 | 中国邮政储蓄银行茂名分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tonghe Branch | 403581000231 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市同和支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Lujiang Branch | 403581001319 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市鹭江支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingchang County Xinping Street Branch | 403675900327 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司平昌县新平街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Shiziling Branch | 403581030414 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市石仔岭支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Junyuan Branch | 403581000387 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州骏源支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 403581001062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市越秀支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Xiali Branch | 403592000191 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名霞里支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Hexi Branch | 403592000020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名河西支行 |