CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
9400Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Conghua Branch | 403581094006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司从化市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Nansha Jingang Avenue Branch | 403581001484 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市南沙进港大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 403592100012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司信宜市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Maoming City Branch | 403592000214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司茂名市城区支行 |
| Huazhou Jianjiang Branch of Postal Savings Bank of China | 403592400267 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司化州市鉴江支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Branch | 403581095009 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 403581097004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州番禺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Avenue Branch | 403581001079 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市花城大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dianbai County Branch | 403592300014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司电白县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Branch | 403592099005 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名分行 |