CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5920Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Youcheng Eighth Road Branch403592000206中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名油城八路支行
Huazhou Jianjiang Branch of Postal Savings Bank of China403592400267中国邮政储蓄银行股份有限公司化州市鉴江支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Hexi Branch403592000020中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名河西支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Gaozhou Branch403592200030中国邮政储蓄银行有限责任公司高州市支行
China Postal Savings Bank Xinyi Branch403592100004中国邮政储蓄银行信宜市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyi Branch403592100012中国邮政储蓄银行有限责任公司信宜市支行
China Postal Savings Bank Gaozhou Branch403592200005中国邮政储蓄银行高州市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Conghua Branch403581020017中国邮政储蓄银行股份有限公司从化市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dianbai County Branch403592300014中国邮政储蓄银行有限责任公司电白县支行
China Postal Savings Bank Dianbai County Branch403592300006中国邮政储蓄银行电白县支行
Hiển thị 4511–4520 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.