CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
4002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shiji Dalong Branch403581040026中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石基大龙支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Guangda Road Branch403581000016中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市广大路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zengcheng Huimei Branch403581090027中国邮政储蓄银行股份有限公司增城市汇美支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shiji Branch403581040091中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石基支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Avenue Branch403581001079中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市花城大道支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Branch403581098007中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch403581001191中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市白云支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch403581010020中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市花都支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Lujiang Branch403581001319中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市鹭江支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch403581073858中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市天河支行
Hiển thị 4491–4500 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.