CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5922Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Gaozhou Branch | 403592200005 | 中国邮政储蓄银行高州市支行 |
| Huazhou Branch of China Postal Savings Bank | 403592400007 | 中国邮政储蓄银行化州市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shiji Branch | 403581040091 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石基支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zengcheng Huimei Branch | 403581090027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司增城市汇美支行 |
| China Postal Savings Bank Dianbai County Branch | 403592300006 | 中国邮政储蓄银行电白县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Donghu West Road Branch | 403581000065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市东湖西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 403581073858 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市天河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 403581040018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市番禺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zengcheng Branch | 403581030166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司增城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Gaozhou Branch | 403592200030 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司高州市支行 |