CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Shipai Branch | 403581000170 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州石牌支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Paitan Branch | 403581030088 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市派潭支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guangzhou Liwan Branch | 403581000049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市荔湾支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangdong Branch | 403581099000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广东省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shiji Dalong Branch | 403581040026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石基大龙支行 |
| Maoming Renmin South Road Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403592000222 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名人民南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Mingyue Branch | 403581001206 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州明月支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 403581096001 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州花都支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongjiang County Hongxing Road Branch | 403675600294 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司通江县红星路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Changpo Branch | 403592200089 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高州市长坡支行 |