CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Shipai Branch403581000170中国邮政储蓄银行有限责任公司广州石牌支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Mingyue Branch403581001206中国邮政储蓄银行有限责任公司广州明月支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingchang County Xinping Street Branch403675900327中国邮政储蓄银行有限责任公司平昌县新平街支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Shiziling Branch403581030414中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市石仔岭支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Junyuan Branch403581000387中国邮政储蓄银行有限责任公司广州骏源支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Branch403581095009中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Paitan Branch403581030088中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市派潭支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongjiang County Hongxing Road Branch403675600294中国邮政储蓄银行有限责任公司通江县红星路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Conghua Branch403581094006中国邮政储蓄银行有限责任公司从化市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch403581096001中国邮政储蓄银行有限责任公司广州花都支行
Hiển thị 4471–4480 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.