CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7030Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Railway Station Branch | 403703001144 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市火车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Renhuai Branch | 403704204015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁怀市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zunyi Hangzhou Road Branch | 403703001128 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司遵义市杭州路支行 |
| Chishui Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403704306039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤水市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xishui County Branch | 403704405029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司习水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Branch | 403703001013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Zhonghua South Road Branch | 403703001021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市中华南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuqing County Branch | 403704113070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司余庆县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Xinpu Economic Development Zone Branch | 403703001030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市新蒲经济开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Yunan Branch | 403593900004 | 中国邮政储蓄银行郁南支行 |