CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5939Mã khu vực
9900Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yunan County Branch (Management Backend)403593999006中国邮政储蓄银行有限责任公司郁南县支行(管理后台)
Xinxing County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403593800011中国邮政储蓄银行股份有限公司新兴县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunfu Hekou Branch403593700051中国邮政储蓄银行股份有限公司云浮市河口支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunfu Jiefang Middle Road Branch403593700027中国邮政储蓄银行股份有限公司云浮市解放中路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Congjiang County Branch403714440131中国邮政储蓄银行股份有限公司从江县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taijiang County Branch403714140143中国邮政储蓄银行股份有限公司台江县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangping County Branch403713204085中国邮政储蓄银行股份有限公司黄平县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sansui County Fuzheng Road Branch403713415010中国邮政储蓄银行有限责任公司三穗县府政路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaili Economic Development Zone Branch403713001033中国邮政储蓄银行股份有限公司凯里经济开发区支行
Jinping County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403713804064中国邮政储蓄银行股份有限公司锦屏县支行
Hiển thị 4831–4840 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.