CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5937Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunfu Hekou Branch | 403593700051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司云浮市河口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoding Branch | 403594100024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司罗定市支行 |
| Xinxing County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403593800011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新兴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunan County Branch | 403593900029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郁南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianzhu County Branch | 403713702017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天柱县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Branch | 403599000008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Danzhai County Branch | 403714704041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丹寨县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaili Ximahe Street Branch | 403713001025 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司凯里市洗马河街道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Pinggang Branch | 403599000145 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市平岗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongjiang County Branch | 403714304060 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榕江县支行 |