CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
7050Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongren Jintan Branch403705001017中国邮政储蓄银行股份有限公司铜仁市金滩支行
Kaili Yingbin Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403713001017中国邮政储蓄银行股份有限公司凯里市迎宾支行
China Postal Savings Bank Yangxi County Branch403599199008中国邮政储蓄银行阳西县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangjiang Branch (not open to the public)403599099000中国邮政储蓄银行有限责任公司阳江分行(不对外营业)
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Donghu Branch403599200219中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市东湖支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangdong County Hubin Branch403599300044中国邮政储蓄银行股份有限公司阳东县湖滨支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Majiang County Branch403714604056中国邮政储蓄银行股份有限公司麻江县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenyuan County Branch403713504051中国邮政储蓄银行股份有限公司镇远县支行
China Postal Savings Bank Yangdong County Branch403599300001中国邮政储蓄银行阳东县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sinan County Daqiao Branch403705507011中国邮政储蓄银行有限责任公司思南县大桥支行
Hiển thị 4841–4850 trên 5821