CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
7139Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianhe County Branch403713904068中国邮政储蓄银行股份有限公司剑河县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Majiang County Branch403714604056中国邮政储蓄银行股份有限公司麻江县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenyuan County Branch403713504051中国邮政储蓄银行股份有限公司镇远县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaili City Lushan Town Branch403713001076中国邮政储蓄银行股份有限公司凯里市炉山镇支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianzhu County Branch403713702017中国邮政储蓄银行股份有限公司天柱县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Leishan County Branch403714504096中国邮政储蓄银行股份有限公司雷山县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Danzhai County Branch403714704041中国邮政储蓄银行股份有限公司丹寨县支行
Kaili Yingbin Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403713001017中国邮政储蓄银行股份有限公司凯里市迎宾支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qiandongnan Branch403713000014中国邮政储蓄银行股份有限公司黔东南州分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongjiang County Branch403714304060中国邮政储蓄银行股份有限公司榕江县支行
Hiển thị 4841–4850 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.