CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
7133Mã khu vực
0410Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shibing County Branch403713304106中国邮政储蓄银行股份有限公司施秉县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cengong County Branch403713604119中国邮政储蓄银行股份有限公司岑巩县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sansui County Branch403713404095中国邮政储蓄银行股份有限公司三穗县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaili Ximahe Street Branch403713001025中国邮政储蓄银行有限责任公司凯里市洗马河街道支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Chengnan Branch403599000112中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市城南支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangjiang Dongfeng 1st Road Branch403599000016中国邮政储蓄银行有限责任公司阳江东风一路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huangping County Xinglong Road Branch403713209013中国邮政储蓄银行有限责任公司黄平县兴隆路支行
Liping County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403714240120中国邮政储蓄银行股份有限公司黎平县支行
China Postal Savings Bank Yangxi County Branch403599199008中国邮政储蓄银行阳西县支行
China Postal Savings Bank Yangchun Branch403599299001中国邮政储蓄银行阳春市支行
Hiển thị 4851–4860 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.