CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7053Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuping Dong Autonomous County Zhonghua Road Branch | 403705302012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司玉屏侗族自治县中华路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sansui County Fuzheng Road Branch | 403713415010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司三穗县府政路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianhe County Branch | 403713904068 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司剑河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Leishan County Branch | 403714504096 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司雷山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sansui County Branch | 403713404095 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三穗县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shiqian County Bayi Road Branch | 403705408012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司石阡县八一路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Songtao Miao Autonomous County Branch | 403705904017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司松桃苗族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qiandongnan Branch | 403713000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黔东南州分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yangxi County Branch | 403599100017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳西县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yanhe Tujia Autonomous County Jiefang North Road Branch | 403705805016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沿河土家族自治县解放北路支行 |