CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7055Mã khu vực
0606Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sinan County Branch | 403705506065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司思南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongren Daqing Road Branch | 403705001025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜仁市大庆路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huangping County Xinglong Road Branch | 403713209013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司黄平县兴隆路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangping County Branch | 403713204085 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄平县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaili City Lushan Town Branch | 403713001076 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凯里市炉山镇支行 |
| Liping County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403714240120 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黎平县支行 |
| China Postal Savings Bank Yangchun Branch | 403599299001 | 中国邮政储蓄银行阳春市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yinjiang Tujia and Miao Autonomous County Branch | 403705609018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司印江土家族苗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongren Branch | 403705099019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜仁市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Congjiang County Branch | 403714440131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司从江县支行 |