CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5993Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Yangdong County Branch403599300001中国邮政储蓄银行阳东县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Branch403599000008中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangdong County Branch403599300010中国邮政储蓄银行股份有限公司阳东县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangjiang Branch (not open to the public)403599099000中国邮政储蓄银行有限责任公司阳江分行(不对外营业)
Postal Savings Bank of China Limited Yangxi County Branch403599100017中国邮政储蓄银行股份有限公司阳西县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Donghu Branch403599200219中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市东湖支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Pinggang Branch403599000145中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市平岗支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Huancheng South Road Branch403599200042中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市环城南路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangdong County Hubin Branch403599300044中国邮政储蓄银行股份有限公司阳东县湖滨支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Branch403599200018中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市支行
Hiển thị 4861–4870 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.