CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7052Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangkou County Branch | 403705203092 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江口县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taijiang County Branch | 403714140143 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Chengnan Branch | 403599000112 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市城南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangjiang Dongfeng 1st Road Branch | 403599000016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阳江东风一路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dejiang County Branch | 403705706067 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuping Dong Autonomous County Branch | 403705306064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉屏侗族自治县支行 |
| Jinping County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403713804064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司锦屏县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cengong County Branch | 403713604119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岑巩县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Branch | 403599200018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shiqian County Branch | 403705406068 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石阡县支行 |