CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7910Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Tumen Branch | 403791000589 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市土门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lantian County Branch | 403791002041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蓝田县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Dongda Street Branch | 403791001209 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市东大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Liangshan Yi Autonomous Prefecture Muli County Branch | 403684200016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省凉山彝族自治州木里县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mianning County Lugu Town Branch | 403685400051 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司冕宁县泸沽镇支行 |
| Puge County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403684800029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普格县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Branch | 403791000062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Liangshan Yi Autonomous Prefecture Butuo County Branch | 403684900013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省凉山彝族自治州布拖县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Danfeng County Branch | 403803300288 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丹凤县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xi'an, Shaanxi Province Xujiawan Branch | 403791002496 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省西安市徐家湾支行 |