CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6777Mã khu vực
7001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lushan County Branch | 403677770017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芦山县支行 |
| China Postal Savings Bank Ningqiang County Branch, Shaanxi Province | 403799700970 | 中国邮政储蓄银行陕西省宁强县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Chenggu County Branch | 403799300378 | 中国邮政储蓄银行陕西省城固县支行 |
| Liuba County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403800101372 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司留坝县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanyuan County Branch | 403677440012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉源县支行 |
| China Postal Savings Bank Hanzhong Nanzheng County Branch | 403799200998 | 中国邮政储蓄银行汉中南郑县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Liuba County Branch | 403800101364 | 中国邮政储蓄银行陕西省留坝县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ya'an Naner Road Branch | 403677010038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司雅安市南二路支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Mian County Branch | 403799600820 | 中国邮政储蓄银行陕西省勉县支行 |
| China Postal Savings Bank Nanzheng County Branch, Shaanxi Province | 403799200256 | 中国邮政储蓄银行陕西省南郑县支行 |