CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7993Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chenggu County Minzhu Street Branch | 403799300556 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司城固县民主街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ya'an Mingshan County Branch | 403677220014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司雅安市名山县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Yangxian Branch | 403799400586 | 中国邮政储蓄银行陕西省洋县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanzhong Jiangtan West Road Branch | 403799000219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉中市将坛西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanzheng County Dahekan Zhongyuancheng Branch | 403799200377 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南郑县大河坎中园城支行 |
| Ningqiang County Xijiekou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403799700988 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁强县西街口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanzhong Branch | 403799000251 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉中市分行 |
| China Postal Savings Bank Lueyang County Branch in Shaanxi | 403799801087 | 中国邮政储蓄银行陕西省略阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Xixiang County Branch, Shaanxi Province | 403799500722 | 中国邮政储蓄银行陕西省西乡县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanzheng County Zhoujiaping Branch | 403799200264 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南郑县周家坪支行 |