CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7920Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongchuan Yaozhou Yaowang Road Branch | 403792000144 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜川市耀州药王路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongchuan Dongjie Branch | 403792000056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜川市东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yijun County Branch | 403792200179 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜君县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Tongchuan City, Shaanxi Province Yijun County Branch | 403792200187 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省铜川市宜君县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongchuan City Yaozhou District Branch, Shaanxi Province | 403792000193 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省铜川市耀州区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Tongchuan Branch Business Department | 403792000013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省铜川市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongchuan Wangyi District Branch | 403792000030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜川市王益区支行 |
| China Postal Savings Bank Ningshan County Branch, Shaanxi Province | 403801400379 | 中国邮政储蓄银行陕西省宁陕县支行 |
| China Postal Savings Bank Xunyang County Branch, Shaanxi Province | 403801900804 | 中国邮政储蓄银行陕西省旬阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Chongqing Pengshui Miao and Tujia Autonomous County Station Branch | 403687500119 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司重庆彭水苗族土家族自治县车站支行 |