CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8013Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Shaanxi Shiquan County Branch | 403801300275 | 中国邮政储蓄银行陕西省石泉县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Xunyang County, Shaanxi Province Caiwan Branch | 403801900923 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省旬阳县菜湾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenping County Branch | 403801800787 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇坪县支行 |
| China Postal Savings Bank Chongqing Youyang County Longtan Town Branch | 403687400056 | 中国邮政储蓄银行重庆酉阳县龙潭镇支行 |
| Ningshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd., Shaanxi Province | 403801400426 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省宁陕县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Langao County Branch | 403801600585 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岚皋县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Province Ankang Branch Business Department | 403801001154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省安康市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chongqing Qianjiang District Lianhe Street Branch | 403687000036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆黔江区联合街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanyin County Chengguan Branch | 403801200209 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉阴县城关支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Pingli County Branch | 403801700698 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省平利县支行 |