CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8016Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Langao County Branch, Shaanxi Province | 403801600577 | 中国邮政储蓄银行陕西省岚皋县支行 |
| China Postal Savings Bank Baihe County Branch, Shaanxi Province | 403802100937 | 中国邮政储蓄银行陕西省白河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ankang City, Shaanxi Province Hengkou Branch | 403801000107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省安康市恒口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Xiushan County Branch | 403687200020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆秀山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pengshui County Chouduan Street Branch | 403687540299 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司彭水县绸缎街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Ankang City, Shaanxi Province, Xunyang County Branch | 403801900812 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省安康市旬阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chongqing Pengshui County Branch | 403687500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司重庆彭水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Youyang County Branch | 403687400013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆酉阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Hanyin County Branch, Shaanxi Province | 403801200194 | 中国邮政储蓄银行陕西省汉阴县支行 |
| China Postal Savings Bank Chongqing Youyang County Xinmin Street Branch | 403687400021 | 中国邮政储蓄银行重庆酉阳县新民街支行 |