CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
6874Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Youyang County Branch403687400013中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆酉阳县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pengshui County Chouduan Street Branch403687540299中国邮政储蓄银行股份有限公司彭水县绸缎街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangling Kangle Road Branch403795000192中国邮政储蓄银行股份有限公司杨凌康乐路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xianyang Century Avenue Branch403795001600中国邮政储蓄银行股份有限公司咸阳市世纪大道支行
China Postal Savings Bank Xingping Branch, Shaanxi Province403795100239中国邮政储蓄银行陕西省兴平市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Xianyang Nanjiao Branch403795000176中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省咸阳市南郊支行
China Postal Savings Bank Shaanxi Province Yangling District Branch403795000184中国邮政储蓄银行陕西省杨凌区支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanyuan County Branch403795200342中国邮政储蓄银行股份有限公司三原县支行
China Postal Savings Bank Jingyang County Branch, Shaanxi Province403795300482中国邮政储蓄银行陕西省泾阳县支行
China Postal Savings Bank Shaanxi Liquan County Branch403795500710中国邮政储蓄银行陕西省礼泉县支行
Hiển thị 5271–5280 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.