CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1411Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengde County Branch | 403141100011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司承德县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengde Yingshouyingzi Branch | 403141000125 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司承德市鹰手营子支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingquan Branch | 403142300015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平泉市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kuancheng Manchu Autonomous County Branch | 403142100021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宽城满族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengde Shuangluan Branch | 403141000109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司承德市双滦支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou People's Park Branch | 403171000093 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州人民公园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanping Branch | 403171400675 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司原平市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Limin West Street Branch | 403171000028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州利民西街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Hequ County Branch | 403172300014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州河曲县支行 |
| Accounting of Xinzhou Hequ County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403172300006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司忻州河曲县支行会计 |