CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1920Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baotou Station Branch403192000086中国邮政储蓄银行股份有限公司包头市车站支行
Luanping County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403142400008中国邮政储蓄银行股份有限公司滦平县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengde Branch Direct Branch403141000027中国邮政储蓄银行股份有限公司承德市分行直属支行
Weichang Manchu and Mongolian Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403142700010中国邮政储蓄银行股份有限公司围场满族蒙古族自治县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengde Branch403141099012中国邮政储蓄银行股份有限公司承德市分行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinglong County Branch403142200022中国邮政储蓄银行股份有限公司兴隆县支行
Fengning Manchu Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403142500084中国邮政储蓄银行股份有限公司丰宁满族自治县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chengde Xidajie Branch403141000035中国邮政储蓄银行股份有限公司承德市西大街支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chengde Century City Branch403141000086中国邮政储蓄银行股份有限公司承德市世纪城支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longhua County Branch403142600018中国邮政储蓄银行股份有限公司隆化县支行
Hiển thị 521–530 trên 5821