CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1715Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Daixian Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403171500098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司代县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Dingxiang County Jiefang Road Branch | 403171200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司忻州定襄县解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Baode County Hebin Street Branch | 403172400015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司忻州保德县河滨街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingle County Branch | 403171800994 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司静乐县支行 |
| Ningwu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403171700024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁武县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Dingxiang County Branch | 403171200142 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州定襄县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wutai County Branch | 403171300158 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五台县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhai County Branch | 403172100990 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五寨县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Wutaishan South Road Branch | 403171000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州五台山南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinzhou Changzheng East Street Branch | 403171000036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州长征东街支行 |