CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1465Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dacheng County Branch | 403146500098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gu'an County Branch | 403146200011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司固安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Wen'an County Zuogezhuang Town Branch | 403146600040 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司文安县左各庄镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bazhou Branch | 403146700065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司霸州市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Langfang Guangming Road Branch | 403146000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司廊坊市光明道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dachang Hui Autonomous County Xiadian Town Branch | 403146800603 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大厂回族自治县夏垫镇支行 |
| Tuyouqi Industrial Road Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403192121015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司土右旗工业路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baotou Zhuotan East Road Branch | 403192000674 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司包头市沼潭东路支行 |
| Hualijiajia Branch, Minzu East Road, Baotou City, Postal Savings Bank of China | 403192003118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司包头市民族东路华丽家族支行 |
| China Postal Savings Bank Baotou Xinguang West Road Branch | 403192000658 | 中国邮政储蓄银行包头市新光西路支行 |