CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1468Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dachang Hui Autonomous County Branch | 403146800611 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大厂回族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bazhou Shengfang Town Branch | 403146700049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司霸州市胜芳镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xianghe County Branch | 403146400021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司香河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Langfang Guangyang Road Branch | 403146006024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司廊坊市广阳道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanhe City Yanjiao Town Branch | 403146100002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三河市燕郊镇支行 |
| Yongqing County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403146300088 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司永清县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Langfang Xiangyun Road Branch | 403146000077 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司廊坊市祥云道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wen'an County Branch | 403146600015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 403146100019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三河市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Langfang Yinhe South Road Branch | 403146000124 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司廊坊市银河南路支行 |