CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1672Mã khu vực
0088Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinyuan County Branch | 403167200884 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沁源县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changzhi Branch | 403164000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市分行 |
| Pingshun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403166500176 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平顺县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changzhi Kaiyuan Branch | 403164000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市开元支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lucheng Branch | 403166200084 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潞城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tunliu County Branch | 403166404019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司屯留县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhi Beiying Branch | 403164000020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市北营支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangyuan County Branch | 403166300180 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄垣县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changzi County Branch | 403166800144 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长子县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuxiang County Branch | 403166900151 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武乡县支行 |