CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1651Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingding County Dongdajie Branch | 403165100014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平定县东大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Suburban Branch | 403163000382 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉郊区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yu County Branch | 403165201227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盂县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Binhe Branch | 403163000366 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉滨河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingding County Branch | 403165100098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平定县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Taobei Branch | 403163000399 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉市桃北支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Yangquan Branch | 403163000044 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省阳泉市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Mining District Branch | 403163000173 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉矿区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhi City Taihang West Street Branch | 403164000046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市太行西街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhi West First Ring Branch | 403164000302 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市西一环支行 |