CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1652Mã khu vực
0122Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yu County Branch403165201227中国邮政储蓄银行股份有限公司盂县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Suburban Branch403163000382中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉郊区支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangquan No.1 Mine Branch403163000157中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉一矿支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingding County Branch403165100098中国邮政储蓄银行股份有限公司平定县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingding County Dongdajie Branch403165100014中国邮政储蓄银行股份有限公司平定县东大街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Mining District Branch403163000173中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉矿区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Binhe Branch403163000366中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉滨河支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Yangquan Branch403163000044中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省阳泉市分行
Pingshun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403166500176中国邮政储蓄银行股份有限公司平顺县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qin County Branch403167100163中国邮政储蓄银行股份有限公司沁县支行
Hiển thị 461–470 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.