CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1683Mã khu vực
8881Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Gaoping Branch | 403168388814 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城高平市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangyuan County Branch | 403139600017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阳原县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangyi County Branch | 403139400058 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司尚义县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Fengtai Street Branch | 403168000264 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城凤台街支行 |
| Zhuolu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403140100091 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司涿鹿县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangjiakou City Diamond Middle Road Branch | 403138000077 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张家口市钻石中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jincheng Qinshui County Xinjian East Road Branch | 403168100100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城沁水县新建东路支行 |
| Qinshui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403168100142 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沁水县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangquan No.1 Mine Branch | 403163000157 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉一矿支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuxian Xinjian Road Branch | 403165201034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盂县新建路支行 |