CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1381Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Xuanhua Branch | 403138100019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司张家口市宣化支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangbei County Branch | 403139100053 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司张北县支行 |
| Huailai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403139900027 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司怀来县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangcheng County Branch | 403168200166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Branch Direct Branch | 403138000124 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司张家口市分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Xincheng Road Branch | 403124000121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市新城道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Jincheng Branch | 403168000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省晋城市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Lingchuan County Branch | 403168410124 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城陵川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Xiaoji Branch | 403124000316 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市小集支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guyuan County Branch | 403139300014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沽源县支行 |