CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1395Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weixian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403139500016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司蔚县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wanquan County Branch | 403139800028 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司万全县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Haigang Branch | 403124500115 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市海港支行 |
| Huaian County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403139700026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司怀安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Zunhua Xipu Branch | 403124800103 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵化市西铺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangjiakou Xiahuayuan Branch | 403138100168 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张家口市下花园支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Lingchuan County Chong'an West Street Branch | 403168410028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城陵川县崇安西街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kangbao County Branch | 403139200021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司康保县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Gaoping City Xunshi Branch | 403168388121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城高平市泫氏支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Weiyi Road Branch | 403138000028 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司张家口市纬一路支行 |