CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1240Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tangshan Guye District Branch | 403124000638 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市古冶区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yutian County Gulou East Street Branch | 403124900112 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉田县鼓楼东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Shengli Road Branch | 403124000092 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市胜利路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Xixinlou Branch | 403124000381 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市西新楼支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunhua Wencui Road Branch | 403124800023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵化市文翠路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chongli County Branch | 403140300086 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司崇礼县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Beidaihe Branch | 403126000295 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司秦皇岛市北戴河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qian'an Branch | 403124600013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司迁安市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Branch | 403124000050 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Shangzuo Branch | 403124000033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市尚座支行 |