CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1240Mã khu vực
9901Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Branch | 403124099016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qian'an Binhe Branch | 403124600021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司迁安市滨河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qianxi County Branch | 403124700014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司迁西县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch | 403126099014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司秦皇岛市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changli County Branch | 403126200022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昌黎县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lulong County Chengguan Branch | 403126400016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司卢龙县城关支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qian'an Huiquan Street Branch | 403124600169 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司迁安市惠泉大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Beidaihe Station Branch | 403126000158 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司秦皇岛市北戴河车站支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Zaishuiyifang Branch | 403126000287 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司秦皇岛市在水一方支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tangshan Guye District Branch | 403124000404 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市古冶区支行 |