CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1480Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hengshui Xinjian Street Branch403148000030中国邮政储蓄银行有限责任公司衡水市新建街支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Raoyang County Branch403148700027中国邮政储蓄银行有限责任公司饶阳县支行
Postal Savings Bank of China Limited, Hengshui Shengli Road Branch403148000064中国邮政储蓄银行有限责任公司衡水市胜利路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anping County Branch403148800011中国邮政储蓄银行股份有限公司安平县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Gucheng County Branch403148900012中国邮政储蓄银行有限责任公司故城县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingxian Branch403149100049中国邮政储蓄银行有限责任公司景县支行
Shenzhou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403148500067中国邮政储蓄银行股份有限公司深州市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuqiang County Branch403148600036中国邮政储蓄银行股份有限公司武强县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hengshui Zhonghua Branch403148000101中国邮政储蓄银行股份有限公司衡水市中华支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fucheng County Branch403149200025中国邮政储蓄银行有限责任公司阜城县支行
Hiển thị 381–390 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.