CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1249Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yutian County Branch | 403124900104 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉田县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lulong County Branch | 403126400032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司卢龙县支行 |
| Luanxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403124300027 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司滦县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng East Street Branch | 403168000035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城东大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch, Qiaodong District, Zhangjiakou City, Hebei Province | 403138000010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河北省张家口市桥东区桥东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Hongxing Street Branch | 403168000256 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城红星街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch, Qiaoxi District, Zhangjiakou City, Hebei Province | 403138000093 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河北省张家口市桥西区桥西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangshan Fengnan District Branch | 403124000365 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐山市丰南区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Gaoping Kangle Branch | 403168388025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城高平市康乐支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Leting County Branch | 403124500088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐亭县支行 |