CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8940Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kashgar Jiefang South Road Branch | 403894000032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司喀什市解放南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changzhi County Branch | 403166100073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangyuan County Yingbin Street Branch | 403166300026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄垣县迎宾街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qin County Branch | 403167100163 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changzhi Bayi Square Branch | 403164000191 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市八一广场支行 |
| Licheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403166600020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黎城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huguan County Fenjin Street Branch | 403166700131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司壶关县奋进大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Langfang Anci District Branch | 403146000036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司廊坊市安次区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanhe City Yanjiao Town Branch | 403146100035 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司三河市燕郊镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Dacheng County Beiguan Street Branch | 403146500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大城县北关街支行 |