CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8210Mã khu vực
0079Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Honggu District Branch | 403821000794 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市红古区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Chengguan Branch | 403821000229 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市城关支行 |
| Yongdeng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403821001096 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永登县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Xigu Branch | 403821000583 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市西固支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lanzhou Gengjiazhuang Branch | 403821000786 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市耿家庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Branch | 403821010007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gansu Branch | 403821000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司甘肃省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Xiaoxihu Branch | 403821000500 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市小西湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Jiuquan Road Branch | 403821000190 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市酒泉路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Square Branch | 403821002040 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市广场支行 |